蜚蓬之問 fēi péng zhī wèn · phỉ bồng chi vấn Hán Việt: phỉ bồng chi vấn · Pinyin: fēi péng zhī wèn Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 蓬 (bồng) + 之 (chi) + 問 (vấn)Pinyinfēi péng zhī wènHán Việtphỉ bồng chi vấnCấu tạo蜚 + 蓬 + 之 + 問 · phỉ + bồng + chi + vấn nghĩa thành phần: phỉ + bồng + chi + vấn