蜜不齿蜂 mật bất xỉ phong Hán Việt: mật bất xỉ phong Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 不 (bất) + 齿 (xỉ) + 蜂 (phong)Hán Việtmật bất xỉ phongCấu tạo蜜 + 不 + 齿 + 蜂 · mật + bất + xỉ + phong nghĩa thành phần: mật + bất + xỉ + phong