蜜口劍腹

mì kǒu jiàn fù mật khẩu kiếm phúc

Hán Việt: mật khẩu kiếm phúc · Pinyin: mì kǒu jiàn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (khẩu) + (kiếm) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜜:比喻甘美。嘴上甜,心里狠。形容两面派的狡猾阴险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言口蜜腹剑。谓嘴甜心毒。