蜜口劍腹

mì kǒu jiàn fù mật khẩu kiếm phúc

Hán Việt: mật khẩu kiếm phúc · Pinyin: mì kǒu jiàn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (khẩu) + (kiếm) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「口蜜腹劍」。見「口蜜腹劍」條。