蜜月旅行 mìyuèlǚxíng · mật nguyệt lữ hành Hán Việt: mật nguyệt lữ hành · Pinyin: mìyuèlǚxíng Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 月 (nguyệt) + 旅 (lữ) + 行 (hành)PinyinmìyuèlǚxíngHán Việtmật nguyệt lữ hànhCấu tạo蜜 + 月 + 旅 + 行 · mật + nguyệt + lữ + hành nghĩa thành phần: mật + nguyệt + lữ + hành Nghĩa EngCihui honeymoonjaJMdict honeymoon trip