蜜源植物 mật nguyên thực vật Hán Việt: mật nguyên thực vật Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 源 (nguyên) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtmật nguyên thực vậtCấu tạo蜜 + 源 + 植 + 物 · mật + nguyên + thực + vật nghĩa thành phần: mật + nguyên + thực + vật Nghĩa EngCihui 蜜源植物 ìyuán zhíwù n. nectariferous/bee/honey plantjaJMdict bee plant|honey plant