蜜炙雲腿 mật chích vân thối Hán Việt: mật chích vân thối Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 炙 (chích) + 雲 (vân) + 腿 (thối)Hán Việtmật chích vân thốiCấu tạo蜜 + 炙 + 雲 + 腿 · mật + chích + vân + thối nghĩa thành phần: mật + chích + vân + thối Nghĩa EngCihui 蜜炙雲腿 ìzhì Yúntuǐ n. ham stewed with rock sugar (Guangdong)