蜜烤熏肉 mì kǎo xūn ròu · mật khảo huân nhục Hán Việt: mật khảo huân nhục · Pinyin: mì kǎo xūn ròu Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 烤 (khảo) + 熏 (huân) + 肉 (nhục)Pinyinmì kǎo xūn ròuHán Việtmật khảo huân nhụcCấu tạo蜜 + 烤 + 熏 + 肉 · mật + khảo + huân + nhục nghĩa thành phần: mật + khảo + huân + nhục