蜜蜂毒素 mật phong độc tố Hán Việt: mật phong độc tố Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 蜂 (phong) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtmật phong độc tốCấu tạo蜜 + 蜂 + 毒 + 素 · mật + phong + độc + tố nghĩa thành phần: mật + phong + độc + tố