蜜蠟琥珀 mật lạp hổ phách Hán Việt: mật lạp hổ phách Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 蠟 (lạp) + 琥 (hổ) + 珀 (phách)Hán Việtmật lạp hổ pháchCấu tạo蜜 + 蠟 + 琥 + 珀 · mật + lạp + hổ + phách nghĩa thành phần: mật + lạp + hổ + phách Nghĩa EngCihui 蜜蠟琥珀 ìlà hǔpò n. cloudy amber