蜜蠟脫毛 mìlà tuōmáo · mật lạp thoát mao Hán Việt: mật lạp thoát mao · Pinyin: mìlà tuōmáo Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 蠟 (lạp) + 脫 (thoát) + 毛 (mao)Pinyinmìlà tuōmáoHán Việtmật lạp thoát maoCấu tạo蜜 + 蠟 + 脫 + 毛 · mật + lạp + thoát + mao nghĩa thành phần: mật + lạp + thoát + mao Nghĩa EngCihui wax