蠟葉標本 làyèbiāoběn · lạp diệp tiêu bổn Hán Việt: lạp diệp tiêu bổn · Pinyin: làyèbiāoběn Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 葉 (diệp) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)PinyinlàyèbiāoběnHán Việtlạp diệp tiêu bổnCấu tạo蠟 + 葉 + 標 + 本 · lạp + diệp + tiêu + bổn nghĩa thành phần: lạp + diệp + tiêu + bổn Nghĩa EngCihui herbarium