蠟筆畫兒 lạp bút họa nhi Hán Việt: lạp bút họa nhi Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 筆 (bút) + 畫 (họa) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp bút họa nhiCấu tạo蠟 + 筆 + 畫 + 兒 · lạp + bút + họa + nhi nghĩa thành phần: lạp + bút + họa + nhi Nghĩa EngCihui 蠟筆畫兒 àbǐhuàr ►See làbǐhuà