蠟防印花

lạp phòng ấn hoa

Hán Việt: lạp phòng ấn hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (phòng) + (ấn) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蠟防印花 àfáng yìnhuā n. <txtl.> batik M:²kuài