蜣螂之轉 qiāng láng zhī zhuǎn · khương lang chi chuyển Hán Việt: khương lang chi chuyển · Pinyin: qiāng láng zhī zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 蜣 (khương) + 螂 (lang) + 之 (chi) + 轉 (chuyển)Pinyinqiāng láng zhī zhuǎnHán Việtkhương lang chi chuyểnCấu tạo蜣 + 螂 + 之 + 轉 · khương + lang + chi + chuyển nghĩa thành phần: khương + lang + chi + chuyển