蜣螂之轉

qiāng láng zhī zhuǎn khương lang chi chuyển

Hán Việt: khương lang chi chuyển · Pinyin: qiāng láng zhī zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (lang) + (chi) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜣螂推转而成的粪丸。常指低下无用之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜣螂推转而成的粪丸。常指低下无用之物。