蜣螂抱糞 qiāng láng bào fèn · khương lang bão phẩn Hán Việt: khương lang bão phẩn · Pinyin: qiāng láng bào fèn Tổng quan Cấu tạo: 蜣 (khương) + 螂 (lang) + 抱 (bão) + 糞 (phẩn)Pinyinqiāng láng bào fènHán Việtkhương lang bão phẩnCấu tạo蜣 + 螂 + 抱 + 糞 · khương + lang + bão + phẩn nghĩa thành phần: khương + lang + bão + phẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜣螂:屎壳郎。形容臭味相投。