蜣螂轉糞 qiāng láng zhuǎn fèn · khương lang chuyển phẩn Hán Việt: khương lang chuyển phẩn · Pinyin: qiāng láng zhuǎn fèn Tổng quan Cấu tạo: 蜣 (khương) + 螂 (lang) + 轉 (chuyển) + 糞 (phẩn)Pinyinqiāng láng zhuǎn fènHán Việtkhương lang chuyển phẩnCấu tạo蜣 + 螂 + 轉 + 糞 · khương + lang + chuyển + phẩn nghĩa thành phần: khương + lang + chuyển + phẩn