蜣螂轉丸

qiāng láng zhuǎn wán khương lang chuyển hoàn

Hán Việt: khương lang chuyển hoàn · Pinyin: qiāng láng zhuǎn wán

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (lang) + (chuyển) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蜣郎转丸"; 蜣螂把粪推滚成球形。常指一种天然的低下的本能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜣郎转丸"。 2.蜣螂把粪推滚成球形。常指一种天然的低下的本能。