蜥蜴类的 tích dịch loại đích Hán Việt: tích dịch loại đích Tổng quan (thuộc) loài thằn lằn, động vật loại thằn lằn Cấu tạo: 蜥 (tích) + 蜴 (dịch) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việttích dịch loại đíchTừ loạitínhCấu tạo蜥 + 蜴 + 類 + 的 · tích + dịch + loại + đích nghĩa thành phần: tích + dịch + loại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc thằn lằn Từ liên quan Gần nghĩa蜥蜴之一种 · 蜥蜴类 · 蜥蜴状 · 蜥蜴科