蜩螗羹沸

tiáo táng gēng fèi điêu đường canh phí

Hán Việt: điêu đường canh phí · Pinyin: tiáo táng gēng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (đường) + (canh) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜩螗:蝉;沸:沸腾。形容声音嘈杂喧闹,好像蝉噪、水滚、羹沸一样。比喻纷扰不宁。