蜷成一團

quyền thành nhất đoàn

Hán Việt: quyền thành nhất đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (thành) + (nhất) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蜷成一團 uánchéngyītuán f.e. 1. bunch up 2. curl into a round