蜷縮

quán suō quyền súc

Hán Việt: quyền súc · Pinyin: quán suō

Tổng quan

cuộn mình | co rúm | lúm cúm | co ro cuộn tròn; co quắp。蜷曲而收縮。 小蟲子蜷縮成一個小球兒。 con sâu nhỏ cuộn tròn thành một quả bóng nhỏ.

Cấu tạo: (quyền) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộn mình | co rúm | lúm cúm | co ro cuộn tròn; co quắp。蜷曲而收縮。 小蟲子蜷縮成一個小球兒。 con sâu nhỏ cuộn tròn thành một quả bóng nhỏ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲收縮。如:「毛毛蟲被頑皮的小孩用竹簽撥弄,而蜷縮成一團。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜷曲紧缩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜷曲紧缩。

Eng

  • CC-CEDICT to curl up|to huddle|to cower|cringing
  • Cihui to curl up; to huddle; to cower; cringing

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

伸展 · 舒展