伸展

shēn zhǎn thân triển

Hán Việt: thân triển · Pinyin: shēn zhǎn

Tổng quan

kéo giãn | mở rộng kéo dài; trải dài。向一定方向延長或擴展。 金色的麥田一直伸展到遠遠的天邊。 cánh đồng lúa mạch vàng ươm trải dài đến tận chân trời xa xa.

Cấu tạo: (thân) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo giãn | mở rộng kéo dài; trải dài。向一定方向延長或擴展。 金色的麥田一直伸展到遠遠的天邊。 cánh đồng lúa mạch vàng ươm trải dài đến tận chân trời xa xa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 延長擴展。如:「兩道鐵軌向前伸展,到天與地交接的那一線。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向一定方向延长或扩展:麦田一直~到远远的天边。

Eng

  • CC-CEDICT stretching|extension
  • Cihui stretching; extension

ja

  • JMdict expansion|extension

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伸张 · 蔓延

Từ trái nghĩa

屈曲 · 收缩 · 蜷缩