蜻蜓掠水 tinh đình lược thủy Hán Việt: tinh đình lược thủy Tổng quan Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蜓 (đình) + 掠 (lược) + 水 (thủy)Hán Việttinh đình lược thủyCấu tạo蜻 + 蜓 + 掠 + 水 · tinh + đình + lược + thủy nghĩa thành phần: tinh + đình + lược + thủy Nghĩa EngCihui 蜻蜓掠水 īngtínglüèshuǐ f.e. The dragonflies skimmed over the water.