蜿蜒而上 uyển diên nhi thượng Hán Việt: uyển diên nhi thượng Tổng quan Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 蜒 (diên) + 而 (nhi) + 上 (thượng)Hán Việtuyển diên nhi thượngCấu tạo蜿 + 蜒 + 而 + 上 · uyển + diên + nhi + thượng nghĩa thành phần: uyển + diên + nhi + thượng Nghĩa EngCihui 蜿蜒而上 ānyán'érshàng f.e. wriggle up (to...)