蜿蜒通過 uyển diên thông quá Hán Việt: uyển diên thông quá Tổng quan Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 蜒 (diên) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việtuyển diên thông quáCấu tạo蜿 + 蜒 + 通 + 過 · uyển + diên + thông + quá nghĩa thành phần: uyển + diên + thông + quá