蠅頭微利

yíng tóu wēi lì dăng đầu vi lợi

Hán Việt: dăng đầu vi lợi · Pinyin: yíng tóu wēi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (đầu) + (vi) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如同苍蝇头那样的小利。比喻非常微小的利润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指微小的利益。

Eng

  • Cihui 蠅頭微利 íngtóuwēilì f.e. petty/trifling profits