蠅頭細書 yíng tóu xì shū · dăng đầu tế thư Hán Việt: dăng đầu tế thư · Pinyin: yíng tóu xì shū Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 頭 (đầu) + 細 (tế) + 書 (thư)Pinyinyíng tóu xì shūHán Việtdăng đầu tế thưCấu tạo蠅 + 頭 + 細 + 書 · dăng + đầu + tế + thư nghĩa thành phần: dăng + đầu + tế + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指像苍蝇头一样细小的字。