蠅糞點玉
dăng phẩn điểm ngọc
Hán Việt: dăng phẩn điểm ngọc · Pinyin: yíng fèn diǎn yù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 点:斑点,引伸为污辱、玷污。苍蝇粪玷污了美玉。比喻坏人诬陷好人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻完美的事物遭到玷污或正直的人遭到谗人的诽谤诬蔑。唐陈子昂有《宴胡楚真禁所》诗云"青蝇一相点,白璧遂成寃。"
- Tân Hoa Tự Điển 点斑点,引伸为污辱、玷污。苍蝇粪玷污了美玉。比喻坏人诬陷好人。
Eng
- Cihui 蠅糞點玉 íngfèndiǎnyù f.e. a fly in the ointment