蟬不知雪
thiền bất tri tuyết
Hán Việt: thiền bất tri tuyết · Pinyin: chán bù zhī xuě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 知了夏天生,秋天死,看不到雪。比喻人见闻不广。
Eng
- Cihui 蟬不知雪 hánbùzhīxuě id. ignorant; inexperienced
Hán Việt: thiền bất tri tuyết · Pinyin: chán bù zhī xuě