蟬喘雷幹

chán chuǎn léi gān thiền suyễn lôi cán

Hán Việt: thiền suyễn lôi cán · Pinyin: chán chuǎn léi gān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (suyễn) + (lôi) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉:昆虫名,知了;干:空。蝉喘息,雷声净。形容酷热干旱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉喘息﹐无雷声。形容酷热干旱。
  • Tân Hoa Tự Điển 蝉昆虫名,知了;干空。蝉喘息,雷声净。形容酷热干旱。