蟬聯往復

chán lián wǎng fù thiền liên vãng phục

Hán Việt: thiền liên vãng phục · Pinyin: chán lián wǎng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (liên) + (vãng) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉联:连续相承。接连不断地反复重演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不断重演。