蟬聯蠶緒
thiền liên tàm tự
Hán Việt: thiền liên tàm tự · Pinyin: chán lián cán xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝉联:连续相承;绪:丝头。比喻连接相承。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻连续相承。
Hán Việt: thiền liên tàm tự · Pinyin: chán lián cán xù