蟬脫濁穢 chán tuō zhuó huì · thiền thoát trọc uế Hán Việt: thiền thoát trọc uế · Pinyin: chán tuō zhuó huì Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 脫 (thoát) + 濁 (trọc) + 穢 (uế)Pinyinchán tuō zhuó huìHán Việtthiền thoát trọc uếCấu tạo蟬 + 脫 + 濁 + 穢 · thiền + thoát + trọc + uế nghĩa thành phần: thiền + thoát + trọc + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉脱:蝉蜕皮。比喻摆脱了污浊的环境。