蟬蛻蛇解

chán tuì shé jiě thiền thuế xà giải

Hán Việt: thiền thuế xà giải · Pinyin: chán tuì shé jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (thuế) + (xà) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉蜕:幼蝉化为成蝉时所脱下的皮;解:脱。蝉脱壳,蛇换皮。比喻解脱而进入更高境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如蝉脱壳﹐如龙蛇换皮。比喻解脱而进入更高境界。 2.后世道教多以指羽化成仙。