蟬鳴雀躁 thiền minh tước táo Hán Việt: thiền minh tước táo Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 鳴 (minh) + 雀 (tước) + 躁 (táo)Hán Việtthiền minh tước táoCấu tạo蟬 + 鳴 + 雀 + 躁 · thiền + minh + tước + táo nghĩa thành phần: thiền + minh + tước + táo Nghĩa EngCihui 蟬鳴雀躁 hánmíngquèzào f.e. the chirping of cicadas and sparrows