蝌鬥篆文 kē dòu zhuàn wén · khoa đấu triện văn Hán Việt: khoa đấu triện văn · Pinyin: kē dòu zhuàn wén Tổng quan Cấu tạo: 蝌 (khoa) + 鬥 (đấu) + 篆 (triện) + 文 (văn)Pinyinkē dòu zhuàn wénHán Việtkhoa đấu triện vănCấu tạo蝌 + 鬥 + 篆 + 文 · khoa + đấu + triện + văn nghĩa thành phần: khoa + đấu + triện + văn