蝌鬥鳥蹟 khoa đấu điểu tích Hán Việt: khoa đấu điểu tích Tổng quan Cấu tạo: 蝌 (khoa) + 鬥 (đấu) + 鳥 (điểu) + 蹟 (tích)Hán Việtkhoa đấu điểu tíchCấu tạo蝌 + 鬥 + 鳥 + 蹟 · khoa + đấu + điểu + tích nghĩa thành phần: khoa + đấu + điểu + tích