蠍勒虎子

xiē lēi hǔ zi hiết lặc hổ tử

Hán Việt: hiết lặc hổ tử · Pinyin: xiē lēi hǔ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (lặc) + (hổ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即壁虎。亦以喻不法的高级官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即壁虎。亦以喻不法的高级官员。