蠍拉虎子 hiết lạp hổ tử Hán Việt: hiết lạp hổ tử Tổng quan Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 拉 (lạp) + 虎 (hổ) + 子 (tử)Hán Việthiết lạp hổ tửCấu tạo蠍 + 拉 + 虎 + 子 · hiết + lạp + hổ + tử nghĩa thành phần: hiết + lạp + hổ + tử Nghĩa EngCihui 蝎拉虎子 iēlahǔzi n. <coll.> gecko