蝒螽 mián zhōng Pinyin: mián zhōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即螽斯。 Cấu tạo: 蝒 + 螽 (chung)Pinyinmián zhōngCấu tạo蝒 + 螽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即螽斯。 Từ liên quan Gần nghĩa螽斯 · 螽斯科 · 螽斯总科 · 蝒馬 · 蝒马 · 螽水 · 螽涝 · 螽澇