螽澇

zhōng làochung lạo

Hán Việt: chung lạo · Pinyin: zhōng lào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虫灾及水灾。

Cấu tạo: 螽 (chung) + 澇 (lạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涝害 · 涝灾 · 涝的 · 澇害 · 澇災 · 螽斯 · 澇1. · 澇2.