蝕刻銅版 shí kē tóng bǎn · thực khắc đồng bản Hán Việt: thực khắc đồng bản · Pinyin: shí kē tóng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 蝕 (thực) + 刻 (khắc) + 銅 (đồng) + 版 (bản)Pinyinshí kē tóng bǎnHán Việtthực khắc đồng bảnCấu tạo蝕 + 刻 + 銅 + 版 · thực + khắc + đồng + bản nghĩa thành phần: thực + khắc + đồng + bản