蝕本

shí běn thực bổn

Hán Việt: thực bổn · Pinyin: shí běn

Tổng quan

lỗ vốn

Cấu tạo: (thực) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ vốn
  • Cihui lỗ vốn。賠本。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虧損、賠錢。如:「斤兩不對,價錢隨便亂算,這樣做生意當然會蝕本。」

Eng

  • Cihui 蝕本 shíběn v.o. lose one's capital | Jīngjì bù hǎo, xǔduō xiáo ¹gōngsī dōu ∼. Because of the poor economy, many small businesses lost their capital.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亏折 · 亏蚀 · 赔本