虧折

kuī zhé khuy chiết

Hán Việt: khuy chiết · Pinyin: kuī zhé

Tổng quan

bị lỗ vốn

Cấu tạo: (khuy) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị lỗ vốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 損失虧耗。《儒林外史》第五二回:「生意事拿不穩,設或將來虧折了,不夠還你,那時叫我拿甚麼臉來見你?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损失(本钱)~血本。

Eng

  • CC-CEDICT to make a capital loss
  • Cihui to make a capital loss

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亏损 · 亏蚀 · 蚀本

Từ trái nghĩa

盈余