虧蝕

kuī shí khuy thực

Hán Việt: khuy thực · Pinyin: kuī shí

Tổng quan

khuyết: che lấp một phần/lỗ vốn/hao/sứt/mẻ/hao tổn/hao phí/hao hụt

Cấu tạo: (khuy) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyết: che lấp một phần/lỗ vốn/hao/sứt/mẻ/hao tổn/hao phí/hao hụt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日食和月食;亏本:资金~;损耗:瓜果在运输途中总要~一些。

Eng

  • Cihui 虧蝕 uīshí v. lose (money) in business ◆n. 1. loss; wear and tear 2. solar/lunar eclipse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亏折 · 亏损 · 蚀本