蝘蜓嘲龍 yǎn tíng cháo lóng · yển đình trào long Hán Việt: yển đình trào long · Pinyin: yǎn tíng cháo lóng Tổng quan Cấu tạo: 蝘 (yển) + 蜓 (đình) + 嘲 (trào) + 龍 (long)Pinyinyǎn tíng cháo lóngHán Việtyển đình trào longCấu tạo蝘 + 蜓 + 嘲 + 龍 · yển + đình + trào + long nghĩa thành phần: yển + đình + trào + long