蝚蚳

róu chí

Pinyin: róu chí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指虫子。

Cấu tạo: 蝚 + 蚳 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指虫子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚳母 · 蚳蝝 · 蚳醢 · 蝚虫 · 蝚蛅 · 蝚蝯 · 蝚蠕