蝚蝯 róu yuán Pinyin: róu yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即猱猨。猿猴之属。 Cấu tạo: 蝚 + 蝯 (viên)Pinyinróu yuánCấu tạo蝚 + 蝯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即猱猨。猿猴之属。 Từ liên quan Gần nghĩa蝚虫 · 蝚蚳 · 蝚蛅 · 蝚蠕 · 蝯狖 · 蝯眩 · 蝯貁